Toyota Corolla Altis Banner
  • 🚗 Thiết kế thể thao, hiện đại với ngôn ngữ thiết kế mới.
  • 🏠 Nội thất tiện nghi, thoải mái cho 5 người.
  • ⚡ Động cơ 1.8L mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu.
  • 🛡️ Sở hữu 7 túi khí bảo vệ tối đa.
  • 🔄 Hộp số CVT mượt mà, vận hành êm ái.
  • 💰 Giá từ 725.000.000 VNĐ
  • 🔧 Bảo hành 36 tháng hoặc 100.000 km
  • 🇯🇵 Thuộc tập đoàn Toyota - thương hiệu Nhật Bản

BẢNG GIÁ TOYOTA COROLLA ALTIS 2025

Toyota Corolla Altis 1.8G

ALTIS 1.8G

725.000.000 VNĐ
🔧 Dung tích xy-lanh:1798 cc
⚡ Công suất:103 kW
🔄 Mô-men xoắn:172 Nm
🛋️ Chất liệu ghế:Da
🛡️ Số túi khí:7
Toyota Corolla Altis 1.8V

ALTIS 1.8V

780.000.000 VNĐ
🔧 Dung tích xy-lanh:1798 cc
⚡ Công suất:103 kW
🔄 Mô-men xoắn:172 Nm
🛋️ Chất liệu ghế:Da
🛡️ Số túi khí:7

🎉 CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI ĐẶC BIỆT TOYOTA COROLLA ALTIS

🎁

Tặng phù kiện chính hãng

Dán phim cách nhiệt mỹ, lót sàn simili, vè che mưa...

💰

Giảm 50% thuế trước bạ

Trực tiếp vào giá xe

💳

Lãi suất 0.49%/tháng

🚗

Liên hệ xe giao ngay

Đủ màu lựa chọn

🏦

Hỗ trợ vay Ngân hàng

Lên đến 80% giá trị xe, thủ tục đơn giản, lãi suất chỉ từ 0.49%/tháng, thời gian cho vay lên đến 96 tháng

💵

Đưa trước chỉ từ 111 triệu

Đã bao gồm bảo hiểm phí lăn bánh

📅

Trả góp hằng tháng chỉ từ 6.000.000 VNĐ

🔧

Hỗ trợ đăng ký xe và có dịch vụ xe chuyên dụng

Giao xe tận nơi cho Quý khách có nhu cầu

📋

Tư vấn tham gia bảo hiểm

Bảo dưỡng chính hãng để đảm bảo đầy đủ quyền lợi cho Quý khách

🔄

Hổ trợ thu xe đang sử dụng

Đổi xe mới cho Quý khách hàng mua xe

🎁

Và nhiều quà tặng khác

Tùy thuộc vào thời điểm khuyến mãi của Đại lý

CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH

🏆 Chính Sách Bảo Hành Toyota Corolla Altis

Chế độ bảo hành bắt đầu được tính ngay kể từ thời điểm xe được giao cho chủ xe đầu tiên

  • ✅ Bảo hành xe mới: Trong vòng 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy thuộc điều kiện nào đến trước, Toyota đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế bất kỳ phụ tùng nào của xe Toyota mới bị hỏng hóc.
  • 🔋 Bảo hành ắc quy: Thời hạn bảo hành cho ắc quy là 12 tháng hoặc 20.000 km tùy điều kiện nào đến trước.
  • 🔋 Bảo hành ắc quy hybrid: Thời hạn bảo hành ắc quy hybrid là 36 - 60 tháng hoặc 100.000 - 150.000 km (tuỳ loại xe), tùy điều kiện nào đến trước.
  • 🛞 Bảo hành lốp: Bảo hành lốp: Được bảo hành theo chế độ riêng của nhà sản xuất lốp.

🚗 Dịch vụ Hậu mãi xuất sắc

  • 🚨 Sửa chữa lưu động (Mobile Service): Cứu hộ 24/7 trong suốt thời gian bảo hành
  • 🔧 Mạng lưới 150.000 cổng sạc: Phủ rộng toàn quốc tại 63/63 tỉnh, thành phố

Ngoại Thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Thiết kế mặt bên xe

Thiết kế mặt bên xe

Các đường gân sắc nét chạy dọc thân xe tạo cảm giác năng động.

Đầu xe

Đầu xe

Phần đầu xe tạo ấn tượng bởi diện mạo tươi mới, trẻ trung với thiết kế dạng tổ ong cùng những chi tiết mạ crôm nổi bật.

Cụm đèn trước

Cụm đèn trước

Cụm đèn trước sử dụng công nghệ LED tiên tiến cung cấp khả năng hiển thị tuyệt vời vào ban đêm và góp phần giảm tiêu thụ năng lượng.

Cụm đèn sau

Cụm đèn sau

Cụm đèn sau với thiết kế đặc biệt sắc nét cùng dải đèn LED dài mạnh mẽ.

Mâm xe

Mâm xe

Mâm xe với thiết kế đa chấu kết hợp với nan hoa kép thể hiện sự sang trọng và thể thao.

Nội Thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Ghế lái

Ghế lái

Ghế ngồi bọc da cho tất cả phiên bản & có thể chỉnh điện lên đến 10 hướng.

Hộc đựng đồ

Hộc đựng đồ

Không gian hộc đựng đồ rộng rãi và tiện lợi.

Tựa tay hàng ghế thứ hai

Tựa tay hàng ghế thứ hai

Hàng ghế sau được trang bị tựa tay mang đến sự thoải mái cho hành khách phía sau, đồng thời trên tựa tay còn trang bị khay đựng cốc/chai nước đầy tiện dụng.

Tay lái

Tay lái

Được thiết kế 3 chấu bọc da mạ bạc, tích hợp các nút điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin và hệ thống kiểm soát hành trình, hỗ trợ đắc lực cho chủ sở hữu khi lái xe.

Màn hình giải trí

Màn hình giải trí

Việc giải trí được tối ưu hóa với màn hình thông tin giải trí 9 kết nối với điện thoại thông minh không dây.

Màn hình đa thông tin

Màn hình đa thông tin

Màn hình đa thông tin 12.3'' mang đến khả năng hiển thị rõ nét & đồng hồ tốc độ có thể chuyển từ loại kim vật lý sang loại hiển thị số.

Điều hòa

Điều hòa

Điều hòa tự động 2 vùng độc lập mang lại tiện nghi hàng đầu cho hành khách và tiếng ồn thấp.

Hộp đựng đồ tiện lợi

Hộp đựng đồ tiện lợi

Hộp đựng đồ 1 ngăn nằm ngay tựa tay của hàng ghế trước đầy tiện dụng.

Vận Hành

Hộp số tự động vô cấp

Hộp số tự động vô cấp

Hộp số tự động vô cấp thông minh CVT vận hành êm ái cho khả năng biến thiên cấp số vô hạn mà không có sự ngắt quãng giữa các bước số. Chức năng sang số thể thao được tích hợp trên hộp số và tay lái đem đến cho chủ sở hữu khả năng đánh lái tối ưu và xử lý nhạy bén, tận hưởng trọn vẹn từng giây phút hứng khởi.

TNGA

TNGA

Định hướng thiết kế toàn cầu của Toyota mang lại cảm giác vận hành tuyệt vời: Tăng tính linh hoạt & tính ổn định, mở rộng tầm quan sát.

Động cơ

Động cơ

Động cơ 2ZR-FBE (1.8L) mạnh mẽ cho công suất tối đa 138 mã lực và mô-men xoắn cực đại 172 Nm.

Chìa khóa thông minh

Chìa khóa thông minh

Chìa khóa thông minh và tay nắm cửa mạ crom tích hợp chức năng chạm cảm ứng để mở/khóa cửa.

An Toàn

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Hệ thống này giúp báo hiệu có phương tiện sắp di chuyển đến từ phía sau, hỗ trợ người lái lùi xe an toàn.

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)

Giúp cải thiện những hạn chế trong phạm vi quan sát của gương chiếu hậu. Người lái sẽ được thông báo nếu có xe khác đang ở trong hoặc chuẩn bị tiến vào điểm mù, giúp cải thiện những hạn chế trong phạm vi quan sát của gương chiếu hậu.

Đèn chiếu xa tự động (AHB)

Đèn chiếu xa tự động (AHB)

Là hệ thống an toàn chủ động giúp cải thiện tầm nhìn của người lái vào ban đêm. Hệ thống có thể tự động chuyển từ chế độ chiếu xa sang chiếu gần khi phát hiện các xe đi ngược chiều, xe đi phía trước, và tự động trở về chế độ chiếu xa khi không còn xe đi ngược chiều và xe phía trước.

Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA)

Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA)

Hệ thống cảnh báo người lái bằng chuông báo và đèn cảnh báo khi xe bắt đầu rời khỏi làn đường mà không bật tín hiệu rẽ từ người lái. Hệ thống cũng có thể kích hoạt hỗ trợ lái để điều chỉnh bánh lái và ngăn không cho xe rời khỏi làn đường.

Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC)

Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC)

Là công nghệ an toàn chủ động sử dụng radar gắn dưới lưới tản nhiệt phía trước cùng với camera để phát hiện các phương tiện phía trước. Đồng thời tự động điều chỉnh tốc độ để đảm bảo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông.

Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)

Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)

Là hệ thống an toàn chủ động, khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe xác định vật cản, phát tín hiệu cảnh báo hỗ trợ người điều khiển thao tác phù hợp để lùi hoặc đỗ xe an toàn, đặc biệt ở những không gian hẹp (được trang bị 6 cảm biến trên phiên bản V & HEV, 2 cảm biến ở phiên bản G).

Camera lùi

Camera lùi

Hỗ trợ người điều khiển xe dễ dàng quan sát & điều chỉnh hướng lái.

Túi khí

Túi khí

7 túi khí được trang bị cho cả 3 phiên bản trong đó có túi khí đầu gối bảo vệ tối ưu giúp giảm thiểu chấn thương trong trường hợp va chạm.

🚗 Đừng Chần Chừ - Nhận Tư Vấn Miễn Phí Ngay Hôm Nay!

Chuyên gia của chúng tôi sẽ tư vấn chi tiết và đưa ra giải pháp tài chính phù hợp nhất cho bạn

NHẬN TƯ VẤN NGAY

THÔNG SỐ KỸ THUẬT NỔI BẬT

Động Cơ

Động cơ xăng 1.8L, công suất 103-138 kW, mô-men xoắn 142-172 Nm

🔄

Hộp Số

Hộp số tự động vô cấp CVT, vận hành mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu

Tiêu Thụ Nhiên Liệu

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp 4.5-6.8L/100km, tiết kiệm nhiên liệu tối ưu

📏

Kích Thước

Dài x Rộng x Cao: 4.630 x 1.780 x 1.435-1.455 mm, chiều dài cơ sở 2.700 mm

🛡️

An Toàn

7 túi khí, Toyota Safety Sense, camera 360, cảm biến đỗ xe

📱

Tiện Nghi

Màn hình cảm ứng 9 inch, điều hòa 2 vùng, chìa khóa thông minh

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TOYOTA COROLLA ALTIS

Thông số 1.8G
HOT
1.8V
1.8HEV
📏 Kích thước (D x R x C) mm 4630x1780x1435 4630x1780x1435 4630x1780x1455
📐 Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700
⚡ Công suất tối đa (kW/HP@rpm) (103)138/6400 (103)138/6400 (72)97/5200
🔄 Mô-men xoắn cực đại (Nm@rpm) 172/4000 172/4000 142/3600
⛽ Ngoài đô thị (L/100km) 9 9.4 4.6
⛽ Kết hợp (L/100km) 6.8 6.8 4.5
⛽ Trong đô thị (L/100km) 5.6 5.4 4.3
🛋️ Chất liệu ghế Da Da Da
🛞 Tay lái Da Da Da
📱 Màn hình cảm ứng 9" 9" 9"
🛡️ Số túi khí 7 7 7
🔊 Số loa 6 6 6
🚗 Cruise Control Không
📷 Camera lùi + cảm biến sau Không
1.5G-CVT
Kích thước (D x R x C) mm
4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)
106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)
140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)
4.79
Kết hợp (L/100km)
5.87
Trong đô thị (L/100km)
7.74
Chất liệu ghế
Bọc da
Tay lái
Bọc da
Màn hình cảm ứng
9"
Số túi khí
6
Số loa
7
Cruise Control
Camera lùi + cảm biến sau
1.5E-CVT
Kích thước (D x R x C) mm
4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)
106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)
140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)
4.67
Kết hợp (L/100km)
5.77
Trong đô thị (L/100km)
7.70
Chất liệu ghế
Bọc da
Tay lái
Bọc da
Màn hình cảm ứng
7"
Số túi khí
4
Số loa
3
Cruise Control
Không
Camera lùi + cảm biến sau
1.5E-MT
Kích thước (D x R x C) mm
4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)
106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)
140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)
5.08
Kết hợp (L/100km)
6.02
Trong đô thị (L/100km)
7.62
Chất liệu ghế
PVC
Tay lái
Urethane
Màn hình cảm ứng
7"
Số túi khí
4
Số loa
3
Cruise Control
Không
Camera lùi + cảm biến sau
Không

1.5G-CVT

Kích thước (D x R x C) mm4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)4.79
Kết hợp (L/100km)5.87
Trong đô thị (L/100km)7.74
Chất liệu ghếBọc da
Tay láiBọc da
Màn hình cảm ứng9"
Số túi khí6
Số loa7
Cruise Control
Camera lùi + cảm biến sau

1.5E-CVT

Kích thước (D x R x C) mm4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)4.67
Kết hợp (L/100km)5.77
Trong đô thị (L/100km)7.70
Chất liệu ghếBọc da
Tay láiBọc da
Màn hình cảm ứng7"
Số túi khí4
Số loa3
Cruise ControlKhông
Camera lùi + cảm biến sau

1.5E-MT

Kích thước (D x R x C) mm4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)5.08
Kết hợp (L/100km)6.02
Trong đô thị (L/100km)7.62
Chất liệu ghếPVC
Tay láiUrethane
Màn hình cảm ứng7"
Số túi khí4
Số loa3
Cruise ControlKhông
Camera lùi + cảm biến sauKhông

📏 Kích thước & tải trọng

Chiều dài cơ sở: 2.550 mm
Kích thước: 4.425 x 1.730 x 1.475 mm
Khoảng sáng gầm xe: 133 mm
Bán kính vòng quay: 5.1 m
Dung tích bình nhiên liệu: 42 L
Dung tích xy-lanh: 1.496 cc

⚡ Hệ thống truyền động

Động cơ: 1.5L Dual VVT-i
Công suất tối đa: 106 kW
Mô men xoắn cực đại: 140 Nm
Hộp số: CVT (1.5G/1.5E), MT (1.5E)
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 5.87-6.02 L/100km

🚗 Khung gầm & bánh xe

Hệ thống treo trước: Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau: Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén
Phanh: Đĩa thông gió trước/sau
Kích thước la-zăng: 15 inch hợp kim

🚗 Ngoại thất nổi bật

Đèn pha: LED dạng bóng chiếu
Đèn hậu: LED
Gương chiếu hậu: Chỉnh điện, gập điện
Cửa cốp: Điều chỉnh điện

🛋️ Nội thất & tiện nghi

Số chỗ ngồi: 5
Chất liệu ghế: Bọc da (1.5G/1.5E-CVT), PVC (1.5E-MT)
Tay lái: Bọc da (1.5G/1.5E-CVT), Urethane (1.5E-MT)
Điều hòa: Tự động
Màn hình cảm ứng: 9" (1.5G), 7" (1.5E)
Kết nối: USB, AUX

🛡️ An toàn & hỗ trợ lái

Túi khí: 6 (1.5G), 4 (1.5E)
Hệ thống phanh: ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HAC
Cảnh báo: Lệch làn, tiền va chạm
Camera: Lùi (1.5G/1.5E-CVT)
Cảm biến: Trước/sau

🎵 Giải trí & kết nối

Hệ thống âm thanh: 7 loa (1.5G), 3 loa (1.5E)
Kết nối: Bluetooth, USB
Cruise Control: Có (1.5G)
Nút khởi động: Có
Màn hình hiển thị đa thông tin: Optitron

🔧 Tiện ích khác

Hàng ghế sau: Gập 60:40
Cổng sạc: USB trước/sau
Khóa cửa: Từ xa
Lẫy chuyển số: Có (CVT)

🎯 Ưu Đãi Đặc Biệt - Khuyến mãi đặc biệt trong tháng!

Hỗ trợ báo giá tốt nhất, mua xe trả góp chỉ từ 0.5%/tháng

NHẬN ƯU ĐÃI NGAY

CHỌN MÀU SẮC TOYOTA COROLLA ALTIS

Toyota Corolla Altis
Loading...
Trắng
Trắng
Đen
Đen

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ TOYOTA COROLLA ALTIS

Toyota Corolla Altis có mấy phiên bản?

Toyota Corolla Altis có 3 phiên bản: 1.8G, 1.8V và 1.8HEV với các trang bị và tính năng khác nhau.

Toyota Corolla Altis có mấy chỗ ngồi?

Toyota Corolla Altis có 5 chỗ ngồi, phù hợp cho gia đình và di chuyển thoải mái.

Công suất động cơ Toyota Corolla Altis là bao nhiêu?

Toyota Corolla Altis trang bị động cơ 1.8L với công suất tối đa 138 mã lực (1.8G/1.8V) và 97 mã lực (1.8HEV), mô-men xoắn cực đại 172 Nm (1.8G/1.8V) và 142 Nm (1.8HEV).

Mức tiêu thụ nhiên liệu Toyota Corolla Altis như thế nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 6.8 L/100km (1.8G/1.8V), 4.5 L/100km (1.8HEV). Phiên bản hybrid tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.

Toyota Corolla Altis có những màu sắc nào?

Toyota Corolla Altis có 2 màu sắc chính: Trắng và Đen.

Bảo hành Toyota Corolla Altis như thế nào?

Toyota Corolla Altis được bảo hành 36 tháng hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước). Bảo hành ắc quy 12 tháng hoặc 20.000 km, ắc quy hybrid 36-60 tháng hoặc 100.000-150.000 km.

Toyota Corolla Altis có những công nghệ nào nổi bật?

Altis trang bị màn hình cảm ứng 9 inch, hệ thống âm thanh 6 loa, Cruise Control (1.8V/1.8HEV), camera lùi, cảm biến đỗ xe, chìa khóa thông minh và Toyota Safety Sense.

Toyota Corolla Altis có an toàn không?

Altis được trang bị 7 túi khí, Toyota Safety Sense (PCS, LDA, LTA, DRCC, AHB), BSM, RCTA, camera 360, cảm biến đỗ xe và nhiều tính năng an toàn chủ động.

Chi phí bảo dưỡng Toyota Corolla Altis như thế nào?

Toyota Corolla Altis có chi phí bảo dưỡng hợp lý với lịch bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất, sử dụng phụ tùng chính hãng Toyota.

Toyota Corolla Altis có hỗ trợ trả góp không?

Có, Toyota Corolla Altis hỗ trợ trả góp với lãi suất ưu đãi từ 0.49%/tháng, thời gian cho vay lên đến 96 tháng. Vui lòng liên hệ đại lý để được tư vấn chi tiết.

✨ Đặc quyền Xứng tầm tinh hoa

Trải nghiệm dịch vụ cao cấp dành riêng cho chủ nhân Toyota Corolla Altis

🏆

1. Mạng lưới đại lý Toyota toàn quốc

Hơn 80 đại lý và trạm dịch vụ Toyota trên toàn quốc, đảm bảo quý khách luôn được phục vụ kịp thời và chuyên nghiệp.

🔧

2. Bảo hành và bảo dưỡng chính hãng

Bảo hành 36 tháng hoặc 100.000 km, bảo dưỡng định kỳ với phụ tùng chính hãng Toyota, đảm bảo độ bền và an toàn tối đa.

💰

3. Hỗ trợ tài chính linh hoạt

Trả góp lãi suất 0.49%/tháng, thời gian cho vay lên đến 96 tháng, thủ tục đơn giản, hỗ trợ vay lên đến 80% giá trị xe.

🚗

4. Thu cũ đổi mới Toyota

Chương trình thu mua xe cũ với giá cao, hỗ trợ khách hàng đổi sang Toyota Corolla Altis mới với ưu đãi hấp dẫn.

🌟 Trở thành chủ nhân Toyota Corolla Altis ngay hôm nay!

Đăng ký tư vấn để trải nghiệm những đặc quyền dành riêng cho quý khách

ĐĂNG KÝ NGAY ✨

📞 Tư Vấn Viên Chuyên Nghiệp Sẵn Sàng Hỗ Trợ Bạn

Gọi ngay hotline 0931117553 hoặc để lại thông tin để được tư vấn miễn phí 24/7

GỌI TƯ VẤN NGAY
⏰ ƯU ĐÃI KẾT THÚC TRONG: 02:59:45

🎯 ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ TỐT NHẤT

🚙 ĐĂNG KÝ LÁI THỬ MIỄN PHÍ + QUÀ TẶNG