Toyota Camry Banner
  • 🚗 Thiết kế thể thao, hiện đại với ngôn ngữ thiết kế mới.
  • 🏠 Nội thất tiện nghi, thoải mái cho 5 người.
  • ⚡ Động cơ Hybrid thế hệ thứ 5 mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu.
  • 🛡️ Sở hữu 7 túi khí bảo vệ tối đa.
  • 🔄 Hộp số E-CVT mượt mà, vận hành êm ái.
  • 💰 Giá từ 1.220.000.000 VNĐ
  • 🔧 Bảo hành 36 tháng hoặc 100.000 km
  • 🇯🇵 Thuộc tập đoàn Toyota - thương hiệu Nhật Bản

BẢNG GIÁ TOYOTA CAMRY 2025

Toyota Camry 2.0Q

CAMRY 2.0Q

1.220.000.000 VNĐ
🔧 Dung tích xy-lanh:1998 cc
⚡ Công suất:100 kW
🔄 Mô-men xoắn:206 Nm
🛋️ Chất liệu ghế:Bọc da
🛡️ Số túi khí:7
Toyota Camry HEV MID CE

Camry HEV MID CE

1.460.000.000 VNĐ
🔧 Dung tích xy-lanh:2487 cc
⚡ Công suất:126 kW
🔄 Mô-men xoắn:221 Nm
🛋️ Chất liệu ghế:Bọc da
🛡️ Số túi khí:7

🎉 CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI ĐẶC BIỆT TOYOTA CAMRY

🎁

Tặng phụ kiện chính hãng

Dán phim cách nhiệt mỹ, lót sàn simili, vè che mưa...

💰

Giảm 50% thuế trước bạ

Trực tiếp vào giá xe

💳

Lãi suất 0.49%/tháng

Ưu đãi lãi suất trả góp hấp dẫn

🚗

Xe giao ngay đủ màu

Lựa chọn màu sắc đa dạng

🏦

Hỗ trợ vay lên đến 80%

Thủ tục đơn giản, lãi suất từ 0.49%/tháng, thời gian cho vay lên đến 96 tháng

💵

Đưa trước từ 111 triệu

Đã bao gồm bảo hiểm và phí lăn bánh

🔧

Dịch vụ chuyên dụng

Đăng ký xe, giao tận nơi, lắp đặt phụ kiện chính hãng

🎯

Nhân viên tư vấn chuyên nghiệp

Lắp đặt phụ kiện chính hãng, tư vấn bảo hiểm và bảo dưỡng

CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH

🏆 Chính Sách Bảo Hành Toyota Camry

Chế độ bảo hành bắt đầu được tính ngay kể từ thời điểm xe được giao cho chủ xe đầu tiên

  • ✅ Bảo hành xe mới: Trong vòng 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy thuộc điều kiện nào đến trước, Toyota đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế bất kỳ phụ tùng nào của xe Toyota mới bị hỏng hóc.
  • 🔋 Bảo hành ắc quy: Thời hạn bảo hành cho ắc quy là 12 tháng hoặc 20.000 km tùy điều kiện nào đến trước.
  • 🔋 Bảo hành ắc quy hybrid: Thời hạn bảo hành ắc quy hybrid là 36 - 60 tháng hoặc 100.000 - 150.000 km (tuỳ loại xe), tùy điều kiện nào đến trước.
  • 🛞 Bảo hành lốp: Được bảo hành theo chế độ riêng của nhà sản xuất lốp.

🚗 Dịch vụ Hậu mãi xuất sắc

  • 🚨 Sửa chữa lưu động (Mobile Service): Cứu hộ 24/7 trong suốt thời gian bảo hành
  • 🔧 Mạng lưới 150.000 cổng sạc: Phủ rộng toàn quốc tại 63/63 tỉnh, thành phố

Ngoại Thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Đầu xe

Đầu xe

Thiết kế đầu xe lấy cảm hứng từ hình ảnh "cá mập đầu búa" tạo nên hình ảnh mạnh mẽ đầy uy lực.

Cụm đèn trước

Cụm đèn trước

Cụm đèn LED thiết kế hoàn toàn mới mang dáng vẻ mạnh mẽ và tinh tế, cùng khả năng chiếu sáng tối ưu, mang đến trải nghiệm lái an toàn hơn.

Cụm đèn sau

Cụm đèn sau

Thiết kế khỏe khoắn tăng thêm tính thể thao, mạnh mẽ trong diện mạo khi nhìn từ phía sau.

Nội Thất

Ghế lái và ghế phụ

Ghế lái và ghế phụ

Ghế lái và ghế phụ đều chỉnh điện 10 hướng tích hợp tính năng làm mát mang lại cảm giác thoải mái suốt hành trình.

Cụm đồng hồ kỹ thuật số

Cụm đồng hồ kỹ thuật số

Bảng đồng hồ 12.3" sắc nét cùng hệ thống hiển thị thông tin trên kính lái giúp khách hàng dễ dàng theo dõi, đồng thời tăng thêm vẻ sang trọng và tiện nghi của không gian nội thất.

Hệ thống điều hòa

Hệ thống điều hòa

Hệ thống điều hòa 3 vùng độc lập, kết hợp tính năng lọc không khí NanoeX giúp nâng cao tiện nghi và thoải mái, đồng thời khử mùi và vô hiệu hóa các chất có hại cho sức khỏe.

Hệ thống giải trí

Hệ thống giải trí

Màn hình giải trí 12.3" kết nối điện thoại không dây mang đến không gian giải trí sống động trên mọi hành trình.

Nội thất sang trọng

Nội thất sang trọng

Không gian bên trong Toyota Camry mới thể hiện phong cách sang trọng trên từng chi tiết, mang đến sự thoải mái tối ưu trên mỗi hành trình chinh phục.

Vận Hành

Hệ thống túi khí

Hệ thống túi khí

Hệ thống 7 túi khí được phân bổ ở các vị trí trọng yếu, đảm bảo sự an toàn của hành khách trong suốt hành trình.

Khoang hành khách

Khoang hành khách

Khoang hành khách được thiết kế rộng rãi, tối ưu không gian.

Định hướng thiết kế toàn cầu mới của Toyota (TNGA)

Định hướng thiết kế toàn cầu mới của Toyota (TNGA)

Với triết lý tạo ra những chiếc xe tốt hơn bao giờ hết, Thông qua định hướng TNGA, Toyota đã thiết kê lại toàn bộ cấu trúc khung gầm, củng cố nền tảng cốt lõi và mang lại khả năng vận hành tuyệt vời hơn cho khách hàng. 03 lợi ích mà TNGA mang lại bao gồm: 1. Tính linh hoạt, 2. Tính ổn định, 3. Tầm quan sát.

Động cơ

Động cơ

Song song với công nghệ Hybrid thế hệ thứ 5, động cơ xăng cũng được nâng cấp nhằm tối ưu hóa việc sử dụng nhiên liệu, hướng đến giảm phát thải, đem lại trải nghiệm lái đầy hứng khởi.

Hệ thống phanh

Hệ thống phanh

Với triết lý thiết kế định hướng toàn cầu mới của Toyota, hệ thống phanh hỗ trợ tăng tính linh hoạt, tạo trải nghiệm lái thoải mái cho người dùng.

Công nghệ Hybrid thế hệ thứ 5

Công nghệ Hybrid thế hệ thứ 5

Camry mới được trang bị hệ thống Hybrid thế hệ thứ 5 với động cơ điện được tinh chỉnh mang lại hiệu suất cao, đồng thời đảm bảo sự êm ái khi vận hành. Pin Hybrid trên Camry mới được chuyển từ dạng Ni-MH sang Lithium-ion với kích thước pin nhỏ gọn hơn, trọng lường nhẹ hơn và công suất cao hơn.

An Toàn

Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ giữ làn đường (LDA&LTA)

Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ giữ làn đường (LDA<A)

Hệ thống cảnh báo người lái bằng chuông báo và đèn cảnh báo khí xe bắt đầu rời khỏi làn đường mà không bật tín hiệu rẽ từ người lái. Hệ thống cũng có thể kích hoạt hỗ trợ lái để điều chỉnh bánh lái và ngăn không cho xe rời khỏi làn đường.

Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC)

Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC)

Radar gắn dưới lưới tản nhiệt phía trước & camera giúp phát hiện phương tiện phía trước. Đồng thời, tự động điều chỉnh tốc độ, đảm bảo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông.

Đèn chiếu xa tự động (AHB)

Đèn chiếu xa tự động (AHB)

Phát hiện ánh sáng của xe phía trước và tự động điều chỉnh đèn pha ở chế độ chiếu gần hoặc chiếu xa.

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Hệ thống phát hiện các xe di chuyển đến gần vùng khó quan sát và đưa ra cảnh báo cho người lái.

Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)

Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)

Khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.

🚗 Đừng Chần Chừ - Nhận Tư Vấn Miễn Phí Ngay Hôm Nay!

Chuyên gia của chúng tôi sẽ tư vấn chi tiết và đưa ra giải pháp tài chính phù hợp nhất cho bạn

NHẬN TƯ VẤN NGAY

THÔNG SỐ KỸ THUẬT NỔI BẬT

Động Cơ

Động cơ xăng 2.0L hoặc Hybrid 2.5L thế hệ thứ 5, công suất lên đến 137 kW

🔄

Hộp Số

Hộp số CVT hoặc E-CVT, vận hành mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu tối ưu

Tiêu Thụ Nhiên Liệu

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp 4.2L/100km cho phiên bản Hybrid

📏

Kích Thước

Dài x Rộng x Cao: 4.920 x 1.840 x 1.445 mm, chiều dài cơ sở 2.825 mm

🛡️

An Toàn

7 túi khí, PCS, LDA, LTA, DRCC, AHB, Camera 360, TPWS, BSM, RCTA, VSC, TRC, HAC

📱

Tiện Nghi

Màn hình cảm ứng 12.3 inch, điều hòa 3 vùng, kết nối điện thoại không dây, Cruise Control

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TOYOTA CAMRY

Thông số Camry 2.0Q
HOT
Camry 2.5 HEV Mid
Camry 2.5 HEV Top
📏 Kích thước (D x R x C) mm 4920x1840x1445 4920x1840x1445 4920x1840x1445
📐 Chiều dài cơ sở (mm) 2825 2825 2825
⚡ Công suất tối đa (kW@rpm) 100@- 126@6600 137@6000
🔄 Mô-men xoắn cực đại (Nm@rpm) 206@4400-4900 221@3600-5200 221@3600-5200
⛽ Ngoài đô thị (L/100km) 5.28 4.11 4.2
⛽ Kết hợp (L/100km) 6.65 4.2 4.2
⛽ Trong đô thị (L/100km) 9.03 4.4 4.2
🛋️ Chất liệu ghế Bọc da Bọc da Bọc da
🛞 Tay lái Bọc da Bọc da Bọc da
📱 Màn hình cảm ứng 12.3" 12.3" 12.3"
🛡️ Số túi khí 7 7 7
🔊 Số loa 9 JBL 9 JBL 9 JBL
🚗 Cruise Control
📷 Camera lùi + cảm biến sau
1.5G-CVT
Kích thước (D x R x C) mm
4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)
106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)
140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)
4.79
Kết hợp (L/100km)
5.87
Trong đô thị (L/100km)
7.74
Chất liệu ghế
Bọc da
Tay lái
Bọc da
Màn hình cảm ứng
9"
Số túi khí
6
Số loa
7
Cruise Control
Camera lùi + cảm biến sau
1.5E-CVT
Kích thước (D x R x C) mm
4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)
106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)
140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)
4.67
Kết hợp (L/100km)
5.77
Trong đô thị (L/100km)
7.70
Chất liệu ghế
Bọc da
Tay lái
Bọc da
Màn hình cảm ứng
7"
Số túi khí
4
Số loa
3
Cruise Control
Không
Camera lùi + cảm biến sau
1.5E-MT
Kích thước (D x R x C) mm
4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)
106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)
140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)
5.08
Kết hợp (L/100km)
6.02
Trong đô thị (L/100km)
7.62
Chất liệu ghế
PVC
Tay lái
Urethane
Màn hình cảm ứng
7"
Số túi khí
4
Số loa
3
Cruise Control
Không
Camera lùi + cảm biến sau
Không

1.5G-CVT

Kích thước (D x R x C) mm4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)4.79
Kết hợp (L/100km)5.87
Trong đô thị (L/100km)7.74
Chất liệu ghếBọc da
Tay láiBọc da
Màn hình cảm ứng9"
Số túi khí6
Số loa7
Cruise Control
Camera lùi + cảm biến sau

1.5E-CVT

Kích thước (D x R x C) mm4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)4.67
Kết hợp (L/100km)5.77
Trong đô thị (L/100km)7.70
Chất liệu ghếBọc da
Tay láiBọc da
Màn hình cảm ứng7"
Số túi khí4
Số loa3
Cruise ControlKhông
Camera lùi + cảm biến sau

1.5E-MT

Kích thước (D x R x C) mm4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)5.08
Kết hợp (L/100km)6.02
Trong đô thị (L/100km)7.62
Chất liệu ghếPVC
Tay láiUrethane
Màn hình cảm ứng7"
Số túi khí4
Số loa3
Cruise ControlKhông
Camera lùi + cảm biến sauKhông

📏 Kích thước & tải trọng

Chiều dài cơ sở: 2.550 mm
Kích thước: 4.425 x 1.730 x 1.475 mm
Khoảng sáng gầm xe: 133 mm
Bán kính vòng quay: 5.1 m
Dung tích bình nhiên liệu: 42 L
Dung tích xy-lanh: 1.496 cc

⚡ Hệ thống truyền động

Động cơ: 1.5L Dual VVT-i
Công suất tối đa: 106 kW
Mô men xoắn cực đại: 140 Nm
Hộp số: CVT (1.5G/1.5E), MT (1.5E)
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 5.87-6.02 L/100km

🚗 Khung gầm & bánh xe

Hệ thống treo trước: Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau: Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén
Phanh: Đĩa thông gió trước/sau
Kích thước la-zăng: 15 inch hợp kim

🚗 Ngoại thất nổi bật

Đèn pha: LED dạng bóng chiếu
Đèn hậu: LED
Gương chiếu hậu: Chỉnh điện, gập điện
Cửa cốp: Điều chỉnh điện

🛋️ Nội thất & tiện nghi

Số chỗ ngồi: 5
Chất liệu ghế: Bọc da (1.5G/1.5E-CVT), PVC (1.5E-MT)
Tay lái: Bọc da (1.5G/1.5E-CVT), Urethane (1.5E-MT)
Điều hòa: Tự động
Màn hình cảm ứng: 9" (1.5G), 7" (1.5E)
Kết nối: USB, AUX

🛡️ An toàn & hỗ trợ lái

Túi khí: 6 (1.5G), 4 (1.5E)
Hệ thống phanh: ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HAC
Cảnh báo: Lệch làn, tiền va chạm
Camera: Lùi (1.5G/1.5E-CVT)
Cảm biến: Trước/sau

🎵 Giải trí & kết nối

Hệ thống âm thanh: 7 loa (1.5G), 3 loa (1.5E)
Kết nối: Bluetooth, USB
Cruise Control: Có (1.5G)
Nút khởi động: Có
Màn hình hiển thị đa thông tin: Optitron

🔧 Tiện ích khác

Hàng ghế sau: Gập 60:40
Cổng sạc: USB trước/sau
Khóa cửa: Từ xa
Lẫy chuyển số: Có (CVT)

🎯 Ưu Đãi Đặc Biệt - Khuyến mãi đặc biệt trong tháng!

Hỗ trợ báo giá tốt nhất, mua xe trả góp chỉ từ 0.5%/tháng

NHẬN ƯU ĐÃI NGAY

CHỌN MÀU SẮC TOYOTA CAMRY

Toyota Camry
Loading...
Trắng
Trắng
Đen
Đen
Đỏ
Đỏ
Xám
Xám
Bạc
Bạc

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ TOYOTA CAMRY

Toyota Camry có mấy phiên bản?

Toyota Camry có 3 phiên bản: Camry 2.0Q, Camry HEV MID CE và Camry HEV TOP CE với các trang bị và tính năng khác nhau.

Toyota Camry có mấy chỗ ngồi?

Toyota Camry có 5 chỗ ngồi, phù hợp cho gia đình và di chuyển thoải mái.

Công suất động cơ Toyota Camry là bao nhiêu?

Toyota Camry trang bị động cơ xăng 2.0L (100 kW) hoặc Hybrid 2.5L (126-137 kW) với công nghệ tiên tiến.

Mức tiêu thụ nhiên liệu Toyota Camry như thế nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 4.2 L/100km (phiên bản Hybrid), 6.65 L/100km (phiên bản xăng).

Toyota Camry có những màu sắc nào?

Toyota Camry có 5 màu sắc: Trắng, Đen, Đỏ, Xám và Bạc.

Bảo hành Toyota Camry như thế nào?

Toyota Camry được bảo hành 36 tháng hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước). Bảo hành ắc quy 12 tháng hoặc 20.000 km. Bảo hành ắc quy hybrid 36-60 tháng hoặc 100.000-150.000 km.

Toyota Camry có những công nghệ nào nổi bật?

Camry trang bị màn hình cảm ứng 12.3 inch, hệ thống âm thanh JBL 9 loa, công nghệ Hybrid thế hệ 5, Cruise Control, camera 360, kết nối điện thoại không dây và nhiều tính năng tiện nghi.

Toyota Camry có an toàn không?

Camry được trang bị 7 túi khí, PCS, LDA, LTA, DRCC, AHB, RCTA, Camera 360, TPWS, BSM, VSC, TRC, HAC và nhiều công nghệ an toàn tiên tiến.

Chi phí bảo dưỡng Toyota Camry như thế nào?

Toyota Camry có chi phí bảo dưỡng hợp lý với lịch bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất, sử dụng phụ tùng chính hãng.

Toyota Camry có hỗ trợ trả góp không?

Có, Toyota Camry hỗ trợ trả góp với lãi suất ưu đãi từ 0.49%/tháng, thời gian cho vay lên đến 96 tháng. Vui lòng liên hệ đại lý để được tư vấn chi tiết.

✨ Đặc quyền Xứng tầm tinh hoa

Trải nghiệm dịch vụ cao cấp dành riêng cho chủ nhân Toyota Camry

🏆

1. Mạng lưới đại lý Toyota toàn quốc

Hơn 80 đại lý và trạm dịch vụ Toyota trên toàn quốc, đảm bảo quý khách luôn được phục vụ kịp thời và chuyên nghiệp.

🔧

2. Bảo hành và bảo dưỡng chính hãng

Bảo hành 36 tháng hoặc 100.000 km, bảo dưỡng định kỳ với phụ tùng chính hãng Toyota, đảm bảo độ bền và an toàn tối đa.

💰

3. Hỗ trợ tài chính linh hoạt

Trả góp lãi suất 0.49%/tháng, thời gian cho vay lên đến 96 tháng, thủ tục đơn giản, hỗ trợ vay lên đến 80% giá trị xe.

🚗

4. Thu cũ đổi mới Toyota

Chương trình thu mua xe cũ với giá cao, hỗ trợ khách hàng đổi sang Toyota Camry mới với ưu đãi hấp dẫn.

🌟 Trở thành chủ nhân Toyota Camry ngay hôm nay!

Đăng ký tư vấn để trải nghiệm những đặc quyền dành riêng cho quý khách

ĐĂNG KÝ NGAY ✨

📞 Tư Vấn Viên Chuyên Nghiệp Sẵn Sàng Hỗ Trợ Bạn

Gọi ngay hotline 0931117553 hoặc để lại thông tin để được tư vấn miễn phí 24/7

GỌI TƯ VẤN NGAY
⏰ ƯU ĐÃI KẾT THÚC TRONG: 02:59:45

🎯 ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ TỐT NHẤT

🚙 ĐĂNG KÝ LÁI THỬ MIỄN PHÍ + QUÀ TẶNG