Toyota Fortuner Banner
  • 🚗 Thiết kế SUV mạnh mẽ, đẳng cấp với ngôn ngữ thiết kế khỏe khoắn.
  • 🏠 Nội thất rộng rãi, tiện nghi cho 7 người.
  • ⚡ Động cơ diesel/xăng mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu.
  • 🛡️ Sở hữu 7 túi khí bảo vệ tối đa.
  • 🔄 Hộp số tự động 6 cấp, vận hành mạnh mẽ.
  • 💰 Giá từ 1.055.000.000 VNĐ
  • 🔧 Bảo hành 36 tháng hoặc 100.000 km
  • 🇯🇵 Thuộc tập đoàn Toyota - thương hiệu Nhật Bản

BẢNG GIÁ TOYOTA FORTUNER 2025

Toyota Fortuner 2.4AT 4x2

FORTUNER 2.4AT 4x2

1.055.000.000 VNĐ
🔧 Dung tích xy-lanh:2393 cc
⚡ Công suất:110 kW
🔄 Mô-men xoắn:400 Nm
⛽ Nhiên liệu:Dầu
🛡️ Số túi khí:7
Toyota Fortuner 2.7AT 4x2

FORTUNER 2.7AT 4x2

1.155.000.000 VNĐ
🔧 Dung tích xy-lanh:2694 cc
⚡ Công suất:122 kW
🔄 Mô-men xoắn:245 Nm
⛽ Nhiên liệu:Xăng
🛡️ Số túi khí:7
Toyota Fortuner Legender 2.4AT 4x2

FORTUNER LEGENDER 2.4AT 4x2

1.185.000.000 VNĐ
🔧 Dung tích xy-lanh:2393 cc
⚡ Công suất:110 kW
🔄 Mô-men xoắn:400 Nm
⛽ Nhiên liệu:Dầu
🛡️ Số túi khí:7
Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4x2

FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2

1.290.000.000 VNĐ
🔧 Dung tích xy-lanh:2694 cc
⚡ Công suất:122 kW
🔄 Mô-men xoắn:245 Nm
⛽ Nhiên liệu:Xăng
🛡️ Số túi khí:7
Toyota Fortuner Legender 2.8AT 4x4

FORTUNER LEGENDER 2.8AT 4x4

1.350.000.000 VNĐ
🔧 Dung tích xy-lanh:2755 cc
⚡ Công suất:150 kW
🔄 Mô-men xoắn:500 Nm
⛽ Nhiên liệu:Dầu
🛡️ Số túi khí:7

🎉 CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI ĐẶC BIỆT TOYOTA FORTUNER

🎁

Tặng phụ kiện chính hãng

Dán phim cách nhiệt mỹ, lót sàn simili, vè che mưa...

💰

Giảm 50% thuế trước bạ

Tiết kiệm ngay khi mua xe Fortuner

💳

Lãi suất 0.49%/tháng

Ưu đãi lãi suất trả góp hấp dẫn

🚗

Liên hệ xe giao ngay đủ màu

Lựa chọn màu sắc đa dạng

🏦

Hỗ trợ vay Ngân hàng lên đến 80%

Thủ tục đơn giản, lãi suất từ 0.49%/tháng, thời gian cho vay lên đến 96 tháng

💵

Đưa trước chỉ từ 111 triệu

Đã bao gồm bảo hiểm phí lăn bánh

🔧

Nhân viên tư vấn lắp đặt phụ kiện

Dán film cách nhiệt, Lắp đặt DVD, Camera 360 độ, Camera hành trình, Sơn gầm chống rỉ sét

📋

Tư vấn tham gia bảo hiểm

Bảo hiểm, bảo dưỡng chính hãng để đảm bảo đầy đủ quyền lợi

🚗

Hổ trợ thu xe đang sử dụng

Đổi xe mới cho quý khách hàng mua xe

CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH

🏆 Chính Sách Bảo Hành Toyota Fortuner

Chế độ bảo hành bắt đầu được tính ngay kể từ thời điểm xe được giao cho chủ xe đầu tiên

  • ✅ Bảo hành xe mới: Trong vòng 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy thuộc điều kiện nào đến trước, Toyota đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế bất kỳ phụ tùng nào của xe Toyota mới bị hỏng hóc.
  • 🔋 Bảo hành ắc quy: Thời hạn bảo hành cho ắc quy là 12 tháng hoặc 20.000 km tùy điều kiện nào đến trước.
  • 🔋 Bảo hành ắc quy hybrid: Thời hạn bảo hành ắc quy hybrid là 36 - 60 tháng hoặc 100.000 - 150.000 km (tuỳ loại xe), tùy điều kiện nào đến trước.
  • 🛞 Bảo hành lốp: Bảo hành lốp: Được bảo hành theo chế độ riêng của nhà sản xuất lốp.

🚗 Dịch vụ Hậu mãi xuất sắc

  • 🚨 Sửa chữa lưu động (Mobile Service): Cứu hộ 24/7 trong suốt thời gian bảo hành
  • 🔧 Mạng lưới đại lý Toyota toàn quốc: Hơn 80 đại lý và trạm dịch vụ Toyota trên toàn quốc

Ngoại Thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Đuôi xe

Đuôi xe

Đuôi xe mạnh mẽ, thể thao với trang bị LED cho Cụm đèn sau hiện đại.

Đầu xe

Đầu xe

Thiết kế phần đầu xe với lưới tản nhiệt khỏe khoắn kết hợp với đèn LED cool ngầu mang lại vẻ hiện đại và trẻ trung cho một chiếc SUV cho đô thị.

Cụm đèn trước

Cụm đèn trước

Được thiết kế riêng biệt cho phiên bản Legender, cụm đèn trước LED gồm hai bóng chiếu xa, hai bóng chiếu gần tích hợp dải đèn chiếu sáng ban ngày, góp phần nâng tầm phong thái hào hoa cho chiếc xe.

Gương chiếu hậu bên ngoài

Gương chiếu hậu bên ngoài

Gương chiếu hậu bên ngoài có chức năng chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ LED.

Phần hông xe

Phần hông xe

Với các đường dập nổi đầy mạnh mẽ, thiết kế hông xe Fortuner toát lên sự đẳng cấp không thể chối cãi.

Mâm xe

Mâm xe

Phiên bản Legender được trang bị mâm xe 18 inch với cấu trúc chắc chắn và linh hoạt gồm hai tông màu đen-bạc sang trọng và thể thao.

Nội Thất

Hộp để đồ có khả năng làm mát

Hộp để đồ có khả năng làm mát

Hộp để đồ thuận tiện với chức năng làm mát đồ uống, đem lại tối đa sự tiện nghi cho chủ sở hữu.

Không gian nội thất

Không gian nội thất

Phiên bản tiêu chuẩn của Fortuner với không gian nội thất rộng rãi, đầy đủ tiện nghi.

Nút bấm khởi động

Nút bấm khởi động

Nút bấm thông minh giúp thao tác khởi động và tắt máy thuận tiện, tiết kiệm thời gian tối đa.

Ghế ngồi

Ghế ngồi

Ghế lái chỉnh điện 8 hướng cùng cửa sổ điều chỉnh điện một chạm chống kẹt ở tất cả các cửa, tăng cường tiện nghi và an toàn cho hành khách.

Bảng đồng hồ táp lô

Bảng đồng hồ táp lô

Thiết kế bảng đồng hồ hiện đại giúp chủ sở hữu thuận tiện trong việc nắm bắt các thông số vận hành một cách chính xác và nhanh chóng.

Bảng đồng hồ táp lô

Bảng đồng hồ táp lô

Thiết kế bảng đồng hồ hiện đại giúp chủ sở hữu thuận tiện trong việc nắm bắt các thông số vận hành một cách chính xác và nhanh chóng.

Hệ thống âm thanh và điều hòa

Hệ thống âm thanh và điều hòa

Màn hình cảm ứng 9 inch rộng lớn hiển thị đa thông tin dễ điều khiển các tính năng hữu ích trên mọi hành trình. Hệ thống loa đẳng cấp mang đến chất lượng âm thanh sắc nét, trung thực cho mọi hành khách trên xe. Cùng với hệ thống điều hoà tự động hai vùng độc lập giúp làm lạnh nhanh chóng.

Vận Hành

Động cơ (2TR)

Động cơ (2TR)

2 phiên bản nhập khẩu 2.7L được trang bị động cơ xăng 2TR-FE cải tiến, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van, trục cam kép, VVT-I kép, đảm bảo tính năng vận hành êm ái và dễ dàng. Hệ thống van phối khí thông minh VVT-i kép là một tiến bộ bậc nhất trong việc tiết kiệm nhiên liệu và khả năng nhanh chóng đạt tốc độ cao và an toàn ngay khi xuất phát.

Hộp số

Hộp số

Hộp số tự động 6 cấp giúp chuyển số nhịp nhàng, tăng tốc tốt hơn, vận hành mượt mà hơn, và tiết kiệm nhiên liệu hơn.

Chế độ lái

Chế độ lái

Tuỳ vào hành trình di chuyển, chủ sở hữu có thể chọn chế độ ECO giúp tối ưu hóa tính năng tiết kiệm nhiên liệu; và chế độ POWER giúp tối ưu hóa tính năng vận hành (vượt xe, vượt dốc, chở tải).

Khung gầm

Khung gầm

Khung gầm kiên cố, chắc chắn, đích thực là chiếc SUV đẳng cấp.

Hệ thống treo

Hệ thống treo

Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc, cho cảm giác lái êm mượt dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất.

An Toàn

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Hệ thống phát hiện các xe di chuyển đến gần vùng khó quan sát và đưa ra cảnh báo cho người lái

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)

Giúp cải thiện những hạn chế trong phạm vi quan sát của gương chiếu hậu. Khi chuẩn bị chuyển làn đường, người lái sẽ được thông báo nếu có xe khác đang ở trong hoặc chuẩn bị tiến vào vùng mù, vốn là những vị trí khuất tầm nhìn trên gương chiếu hậu ngoài xe.

Camera toàn cảnh 360

Camera toàn cảnh 360

Camera toàn cảnh 360 được trang bị trên 2 phiên bản Legender và phiên bản 2.8L tiêu chuẩn, gồm 4 camera (trước, sau, trái, phải) hỗ trợ lái xe an toàn, tránh bị va chạm, trầy xước xe khi di chuyển hay đỗ xe tại các khu vực hẹp.

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác động phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.

Hệ thống kiểm soát móc kéo

Hệ thống kiểm soát móc kéo

Hệ thống kiểm soát móc kéo giúp đảm bảo tính ma sát của bề mặt lốp xe với mặt đường giúp tăng cường khả năng ổn định thân xe khi kéo thêm móc phía sau.

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Hệ thống tác động lên công suất động cơ và lực phanh ở mỗi bánh xe, nhờ đó giúp chiếc xe có thể dễ dàng tăng tốc và khởi hành rên đường trơn trượt.

Tính năng nháy đèn khi phanh khẩn cấp (EBS)

Tính năng nháy đèn khi phanh khẩn cấp (EBS)

Đèn cảnh báo nguy hiểm của xe sẽ tự động nháy sáng trong tình huống người lái phanh gấp. Nhờ đó sẽ cảnh báo cho các xe phía sau kịp thời xử lý để tránh xảy ra va chạm.

Đèn báo phanh trên cao

Đèn báo phanh trên cao

Đèn báo phanh trên cao sử dụng công nghệ LED giúp tăng cường tín hiệu cảnh báo khi phanh đối với phương tiện hoặc người đi đường di chuyển phía sau xe, tránh những va chạm bất ngờ có thể xảy ra.

Camera lùi

Camera lùi

Camera lùi tăng khả năng quan sát chướng ngại vật giúp người lái an tâm hơn khi lùi xe.

🚗 Đừng Chần Chừ - Nhận Tư Vấn Miễn Phí Ngay Hôm Nay!

Chuyên gia của chúng tôi sẽ tư vấn chi tiết và đưa ra giải pháp tài chính phù hợp nhất cho bạn

NHẬN TƯ VẤN NGAY

THÔNG SỐ KỸ THUẬT NỔI BẬT

Động Cơ

Động cơ diesel 2.4L/2.8L hoặc xăng 2.7L, công suất 110-150 kW, mô-men xoắn 245-500 Nm

🔄

Hộp Số

Hộp số tự động 6 cấp, vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu

Tiêu Thụ Nhiên Liệu

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp 7.6-11.2 L/100km, tùy phiên bản

📏

Kích Thước

Dài x Rộng x Cao: 4795 x 1855 x 1835 mm, chiều dài cơ sở 2745 mm

🛡️

An Toàn

7 túi khí, ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HAC, DAC, camera 360, cảm biến

📱

Tiện Nghi

Màn hình cảm ứng 8-9 inch, điều hòa tự động, Apple CarPlay/Android Auto, Cruise Control, 6-9 loa JBL

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATION FULL LIST)

Hạng mục / Item 2.4 4x2 AT 2.4 4x2 AT Legender 2.8 4x4 AT Legender 2.7 4x2 AT 2.7 4x2 AT Legender
HOT
2.7 4x4 AT Legender
📏 Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (L x W x H) 4795 x 1855 x 1835 4795 x 1855 x 1835 4795 x 1855 x 1835 4795 x 1855 x 1835 4795 x 1855 x 1835 4795 x 1855 x 1835
📐 Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2745 2745 2745 2745 2745 2745
⚡ Công suất tối đa / Max output (kW @ vòng/phút) 110 (148)/3400 110 (148)/3400 150 (201)/3400 122 (164)/5200 122 (164)/5200 122 (164)/5200
🔄 Mô men xoắn tối đa / Max torque (Nm @ vòng/phút) 400/1600 400/1600 500/1600 245/4000 245/4000 245/4000
⛽ Ngoài đô thị / Highway (L/100 km) 7.68 7.74 6.9 9.30 9.30 8.30
⛽ Kết hợp / Combined (L/100 km) 8.47 8.71 7.6 11.20 11.20 11.20
⛽ Trong đô thị / City (L/100 km) 9.53 10.29 9.3 14.50 14.50 14.50
🛡️ Túi khí / Airbags 7 7 7 7 7 7
📱 Màn hình cảm ứng 8" 8" 9" 8" 9" 9"
🔊 Số loa 6 9 JBL 9 JBL 6 9 JBL 9 JBL
📷 Camera Lùi 360 độ 360 độ Lùi 360 độ 360 độ
1.5G-CVT
Kích thước (D x R x C) mm
4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)
106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)
140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)
4.79
Kết hợp (L/100km)
5.87
Trong đô thị (L/100km)
7.74
Chất liệu ghế
Bọc da
Tay lái
Bọc da
Màn hình cảm ứng
9"
Số túi khí
6
Số loa
7
Cruise Control
Camera lùi + cảm biến sau
1.5E-CVT
Kích thước (D x R x C) mm
4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)
106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)
140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)
4.67
Kết hợp (L/100km)
5.77
Trong đô thị (L/100km)
7.70
Chất liệu ghế
Bọc da
Tay lái
Bọc da
Màn hình cảm ứng
7"
Số túi khí
4
Số loa
3
Cruise Control
Không
Camera lùi + cảm biến sau
1.5E-MT
Kích thước (D x R x C) mm
4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)
106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)
140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)
5.08
Kết hợp (L/100km)
6.02
Trong đô thị (L/100km)
7.62
Chất liệu ghế
PVC
Tay lái
Urethane
Màn hình cảm ứng
7"
Số túi khí
4
Số loa
3
Cruise Control
Không
Camera lùi + cảm biến sau
Không

1.5G-CVT

Kích thước (D x R x C) mm4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)4.79
Kết hợp (L/100km)5.87
Trong đô thị (L/100km)7.74
Chất liệu ghếBọc da
Tay láiBọc da
Màn hình cảm ứng9"
Số túi khí6
Số loa7
Cruise Control
Camera lùi + cảm biến sau

1.5E-CVT

Kích thước (D x R x C) mm4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)4.67
Kết hợp (L/100km)5.77
Trong đô thị (L/100km)7.70
Chất liệu ghếBọc da
Tay láiBọc da
Màn hình cảm ứng7"
Số túi khí4
Số loa3
Cruise ControlKhông
Camera lùi + cảm biến sau

1.5E-MT

Kích thước (D x R x C) mm4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)5.08
Kết hợp (L/100km)6.02
Trong đô thị (L/100km)7.62
Chất liệu ghếPVC
Tay láiUrethane
Màn hình cảm ứng7"
Số túi khí4
Số loa3
Cruise ControlKhông
Camera lùi + cảm biến sauKhông

📏 Kích thước & tải trọng

Chiều dài cơ sở: 2.550 mm
Kích thước: 4.425 x 1.730 x 1.475 mm
Khoảng sáng gầm xe: 133 mm
Bán kính vòng quay: 5.1 m
Dung tích bình nhiên liệu: 42 L
Dung tích xy-lanh: 1.496 cc

⚡ Hệ thống truyền động

Động cơ: 1.5L Dual VVT-i
Công suất tối đa: 106 kW
Mô men xoắn cực đại: 140 Nm
Hộp số: CVT (1.5G/1.5E), MT (1.5E)
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 5.87-6.02 L/100km

🚗 Khung gầm & bánh xe

Hệ thống treo trước: Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau: Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén
Phanh: Đĩa thông gió trước/sau
Kích thước la-zăng: 15 inch hợp kim

🚗 Ngoại thất nổi bật

Đèn pha: LED dạng bóng chiếu
Đèn hậu: LED
Gương chiếu hậu: Chỉnh điện, gập điện
Cửa cốp: Điều chỉnh điện

🛋️ Nội thất & tiện nghi

Số chỗ ngồi: 5
Chất liệu ghế: Bọc da (1.5G/1.5E-CVT), PVC (1.5E-MT)
Tay lái: Bọc da (1.5G/1.5E-CVT), Urethane (1.5E-MT)
Điều hòa: Tự động
Màn hình cảm ứng: 9" (1.5G), 7" (1.5E)
Kết nối: USB, AUX

🛡️ An toàn & hỗ trợ lái

Túi khí: 6 (1.5G), 4 (1.5E)
Hệ thống phanh: ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HAC
Cảnh báo: Lệch làn, tiền va chạm
Camera: Lùi (1.5G/1.5E-CVT)
Cảm biến: Trước/sau

🎵 Giải trí & kết nối

Hệ thống âm thanh: 7 loa (1.5G), 3 loa (1.5E)
Kết nối: Bluetooth, USB
Cruise Control: Có (1.5G)
Nút khởi động: Có
Màn hình hiển thị đa thông tin: Optitron

🔧 Tiện ích khác

Hàng ghế sau: Gập 60:40
Cổng sạc: USB trước/sau
Khóa cửa: Từ xa
Lẫy chuyển số: Có (CVT)

🎯 Ưu Đãi Đặc Biệt - Khuyến mãi đặc biệt trong tháng!

Hỗ trợ báo giá tốt nhất, mua xe trả góp chỉ từ 0.5%/tháng

NHẬN ƯU ĐÃI NGAY

CHỌN MÀU SẮC TOYOTA FORTUNER

Toyota Fortuner
Loading...
Trắng
Trắng
Đen
Đen
Bạc
Bạc
Xám
Xám

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ TOYOTA FORTUNER

Toyota Fortuner có mấy phiên bản?

Toyota Fortuner có 6 phiên bản: 2.4AT 4x2, 2.4AT 4x2 Legender, 2.7AT 4x2, 2.7AT 4x2 Legender, 2.8AT 4x4 Legender, 2.7AT 4x4 Legender với các trang bị và tính năng khác nhau.

Toyota Fortuner có mấy chỗ ngồi?

Toyota Fortuner có 7 chỗ ngồi, phù hợp cho gia đình lớn và di chuyển địa hình.

Công suất động cơ Toyota Fortuner là bao nhiêu?

Toyota Fortuner trang bị động cơ diesel 2.4L/2.8L (110-150 kW) hoặc xăng 2.7L (122 kW) với mô-men xoắn cực đại 245-500 Nm.

Mức tiêu thụ nhiên liệu Toyota Fortuner như thế nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 7.6-11.2 L/100km tùy phiên bản, phù hợp cho SUV đa dụng.

Toyota Fortuner có những màu sắc nào?

Toyota Fortuner có 4 màu sắc: Trắng, Đen, Bạc và Xám.

Bảo hành Toyota Fortuner như thế nào?

Toyota Fortuner được bảo hành 36 tháng hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước). Bảo hành ắc quy 12 tháng hoặc 20.000 km, ắc quy hybrid 36-60 tháng.

Toyota Fortuner có những công nghệ nào nổi bật?

Fortuner trang bị màn hình cảm ứng 8-9 inch, hệ thống âm thanh 6-9 loa JBL, Cruise Control, camera 360, Apple CarPlay/Android Auto và nhiều tính năng tiện nghi.

Toyota Fortuner có an toàn không?

Fortuner được trang bị 7 túi khí, ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HAC, DAC, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang và camera toàn cảnh 360.

Chi phí bảo dưỡng Toyota Fortuner như thế nào?

Toyota Fortuner có chi phí bảo dưỡng hợp lý với lịch bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất, sử dụng phụ tùng chính hãng.

Toyota Fortuner có hỗ trợ trả góp không?

Có, Toyota Fortuner hỗ trợ trả góp với lãi suất ưu đãi từ 0.49%/tháng, thời gian cho vay lên đến 96 tháng. Vui lòng liên hệ đại lý để được tư vấn chi tiết.

✨ Đặc quyền Xứng tầm tinh hoa

Trải nghiệm dịch vụ cao cấp dành riêng cho chủ nhân Toyota Fortuner

🏆

1. Mạng lưới đại lý Toyota toàn quốc

Hơn 80 đại lý và trạm dịch vụ Toyota trên toàn quốc, đảm bảo quý khách luôn được phục vụ kịp thời và chuyên nghiệp.

🔧

2. Bảo hành và bảo dưỡng chính hãng

Bảo hành 36 tháng hoặc 100.000 km, bảo dưỡng định kỳ với phụ tùng chính hãng Toyota, đảm bảo độ bền và an toàn tối đa.

💰

3. Hỗ trợ tài chính linh hoạt

Trả góp lãi suất 0.49%/tháng, thời gian cho vay lên đến 96 tháng, thủ tục đơn giản, hỗ trợ vay lên đến 80% giá trị xe.

🚗

4. Thu cũ đổi mới Toyota

Chương trình thu mua xe cũ với giá cao, hỗ trợ khách hàng đổi sang Toyota Fortuner mới với ưu đãi hấp dẫn.

🌟 Trở thành chủ nhân Toyota Fortuner ngay hôm nay!

Đăng ký tư vấn để trải nghiệm những đặc quyền dành riêng cho quý khách

ĐĂNG KÝ NGAY ✨

📞 Tư Vấn Viên Chuyên Nghiệp Sẵn Sàng Hỗ Trợ Bạn

Gọi ngay hotline 0931117553 hoặc để lại thông tin để được tư vấn miễn phí 24/7

GỌI TƯ VẤN NGAY
⏰ ƯU ĐÃI KẾT THÚC TRONG: 02:59:45

🎯 ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ TỐT NHẤT

🚙 ĐĂNG KÝ LÁI THỬ MIỄN PHÍ + QUÀ TẶNG