Toyota Innova Banner
  • 🚗 Thiết kế MPV hiện đại, sang trọng với không gian rộng rãi.
  • 🏠 Nội thất tiện nghi, thoải mái cho 7-8 người.
  • ⚡ Động cơ hybrid mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.
  • 🛡️ Sở hữu 6-8 túi khí bảo vệ toàn diện.
  • 🔄 Hộp số tự động vô cấp E CVT mượt mà.
  • 💰 Giá từ 825.000.000 VNĐ
  • 🔧 Bảo hành 36 tháng hoặc 100.000 km
  • 🇯🇵 Thuộc tập đoàn Toyota - thương hiệu Nhật Bản

BẢNG GIÁ TOYOTA INNOVA 2025

Toyota Innova CROSS

INNOVA CROSS

825.000.000 VNĐ
🔧 Dung tích xy-lanh:1987 cc
⚡ Công suất:128 kW
🔄 Mô-men xoắn:205 Nm
🛋️ Số chỗ ngồi:8
🛡️ Số túi khí:6

🎉 CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI ĐẶC BIỆT TOYOTA VIOS

🎁

Tặng phụ kiện chính hãng

Dán phim cách nhiệt, lót sàn simili, vè che mưa...

💰

Giảm 50% thuế trước bạ

Tiết kiệm ngay khi mua xe Vios

💳

Lãi suất 0.49%/tháng

Ưu đãi lãi suất trả góp hấp dẫn

🚗

Xe giao ngay đủ màu

Lựa chọn màu sắc đa dạng

🏦

Hỗ trợ vay lên đến 80%

Thủ tục đơn giản, lãi suất từ 0.49%/tháng

💵

Đưa trước từ 111 triệu

Đã bao gồm bảo hiểm và phí lăn bánh

📅

Trả góp từ 6.000.000 VNĐ

Hằng tháng với lãi suất ưu đãi

🔧

Dịch vụ chuyên dụng

Đăng ký xe, giao tận nơi, lắp đặt phụ kiện

CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH

🏆 Chính Sách Bảo Hành Toyota Innova

Chế độ bảo hành bắt đầu được tính ngay kể từ thời điểm xe được giao cho chủ xe đầu tiên

  • ✅ Bảo hành xe mới: Trong vòng 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy thuộc điều kiện nào đến trước, Toyota đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế bất kỳ phụ tùng nào của xe Toyota mới bị hỏng hóc.
  • 🔋 Bảo hành ắc quy: Thời hạn bảo hành cho ắc quy là 12 tháng hoặc 20.000 km tùy điều kiện nào đến trước.
  • 🔋 Bảo hành ắc quy hybrid: Thời hạn bảo hành ắc quy hybrid là 36 - 60 tháng hoặc 100.000 - 150.000 km (tuỳ loại xe), tùy điều kiện nào đến trước.
  • 🛞 Bảo hành lốp: Bảo hành lốp: Được bảo hành theo chế độ riêng của nhà sản xuất lốp.

🚗 Dịch vụ Hậu mãi xuất sắc

  • 🚨 Sửa chữa lưu động (Mobile Service): Cứu hộ 24/7 trong suốt thời gian bảo hành
  • 🔧 Mạng lưới 150.000 cổng sạc: Phủ rộng toàn quốc tại 63/63 tỉnh, thành phố

Ngoại Thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Đầu xe

Đầu xe

Thiết kế đầu xe gồm lưới tản nhiệt lục giác nối liền với đèn LED hai bên giúp xe thể thao, mạnh mẽ.

Thân xe

Thân xe

Thiết kế mới với chiều dài vượt trội tạo không gian ngồi thoải mái cho hành khách. Phần thân xe với các đường gân dập nổi giúp xe nổi bật và bề thế hơn.

Mâm xe

Mâm xe

Mâm xe hợp kim mạ bạc 5 chấu bắt mắt, kích thước 17 inch giúp xe nổi bật hơn trên mọi hành trình.

Cụm đèn trước

Cụm đèn trước

Hệ thống đèn sử dụng công nghệ LED chiếu sáng tối ưu tạo diện mạo mới hài hòa hơn.

Cụm đèn sau

Cụm đèn sau

Thiết kế dải LED mỏng kéo dài theo chiều ngang cho tổng thể sắc nét và thu hút.

Nội Thất

Tay lái

Tay lái

Vô lăng được thiết kế 3 chấu bọc da, mạ bạc cao cấp tích hợp các nút bấm tiện lợi cho thao tác mượt mà hơn.

Màn hình hiển thị

Màn hình hiển thị

Thiết kế màn hình với chế độ hiển thị trực quan, rõ nét các thông số cần thiết hỗ trợ người lái vận hành trơn tru.

Ghế lái

Ghế lái

Ghế lái chỉnh điện 8 hướng giúp linh hoạt chỉnh vị trí ngồi phù hợp với cơ thể, tiện lợi khi sử dụng, tránh căng thẳng khi ngồi trong thời gian dài.

Khoang hành khách

Khoang hành khách

Khoảng cách hai hàng ghế rộng rãi kết hợp với mặt sàn phẳng giúp hành khách thoải mái và thư giãn trong những chuyến đi xa.

Khoang hành lý

Khoang hành lý

Khoang hành lý rộng rãi hàng đầu phân khúc với thiết kế linh hoạt và tiện dụng, giúp dễ dàng điều chỉnh không gian theo ý muốn.

Kết cấu bọc ghế & màu sắc

Kết cấu bọc ghế & màu sắc

Ghế bọc da màu nâu đen cao cấp cùng họa tiết dập nổi, thiết kế cứng cáp ôm lấy thân hành khách mang đến sự êm ái khi ngồi.

Lẫy chuyển số

Lẫy chuyển số

Bố trí ngay sau vô lăng, giúp người lái thao tác tăng giảm số dễ dàng, nhanh chóng và an toàn.

Màn hình giải trí

Màn hình giải trí

Màn hình giải trí lên đến 10.1 inch với khả năng kết nối điện thoại thông minh không dây mang lại sự tiện nghi hàng đầu.

Chế độ sofa

Chế độ sofa

Khả năng gập linh hoạt nâng tầm trải nghiệm, mang đến sự dễ chịu tối ưu.

Vận Hành

Vận hành êm ái, thoải mái

Vận hành êm ái, thoải mái

Vận hành êm ái đưa bạn chinh phục những mục tiêu xa hơn.

Lẫy chuyển số

Lẫy chuyển số

Tăng giảm số bằng việc điều khiển lẫy chuyển số khi đi số M tạo cảm giác lái thể thao mà chỉ có trên các xe đua hiện đại.

Hệ thống kiểm soát hành trình

Hệ thống kiểm soát hành trình

Hỗ trợ kiểm soát tốc độ khi người điều khiển xe không cần tác động vào chân ga, giúp chủ sở hữu thoải mái khi cầm lái đồng thời tiết kiệm nhiên liệu cho xe, hơn nữa còn hỗ trợ điều khiển xe an toàn.

Hộp số

Hộp số

Hộp số tự động vô cấp CVT mang lại trải nghiệm lái mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu.

Động cơ

Động cơ

Động cơ 2NR-FE 4 xy lanh thẳng hàng trang bị công nghệ Dual VVT-i giúp nâng cao hiệu suất vận hành và giảm mức tiêu thụ nhiên liệu

An Toàn

Camera toàn cảnh 360

Camera toàn cảnh 360

Hỗ trợ người lái xe an toàn bằng cách giúp người lái quan sát rõ các chướng ngại vật, từ đó tránh được những va chạm không đáng có khi di chuyển hoặc đỗ xe trong khu vực hẹp.

Túi khí

Túi khí

Hệ thống 6 túi khí giúp bảo vệ người lái và các hành khách trên xe trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.

🚗 Đừng Chần Chừ - Nhận Tư Vấn Miễn Phí Ngay Hôm Nay!

Chuyên gia của chúng tôi sẽ tư vấn chi tiết và đưa ra giải pháp tài chính phù hợp nhất cho bạn

NHẬN TƯ VẤN NGAY

THÔNG SỐ KỸ THUẬT NỔI BẬT

Động Cơ

Động cơ M20A-FXS (Hybrid) / M20A-FKS (Xăng), dung tích 1987 cc

🔄

Hộp Số

Số tự động vô cấp E CVT / Direct shift CVT, dẫn động cầu trước

Tiêu Thụ Nhiên Liệu

Hybrid: 4.92L/100km kết hợp, Xăng: 7.2L/100km kết hợp

📏

Kích Thước

Dài x Rộng x Cao: 4755 x 1850 x 1790 mm, chiều dài cơ sở 2850 mm

🛡️

An Toàn

6-8 túi khí, PCS, LDA, LTA, camera 360°, cảm biến đỗ xe

📱

Tiện Nghi

Màn hình 10.1 inch, điều hòa tự động, cốp điện, Cruise Control

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TOYOTA INNOVA

Hạng mục,Thông số,Hybrid,Xăng Hybrid
HOT
Xăng
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm),Overall Dimension,4755 x 1850 x 1790,4755 x 1845 x 1790 4755 x 1850 x 1790 4755 x 1845 x 1790
Chiều dài cơ sở (mm),Wheelbase,2850,2850 2850 2850
Khoảng sáng gầm xe (mm),Ground clearance,167,170 167 170
Số chỗ ngồi,Seating capacity,7,8 7 8
Bán kính vòng quay tối thiểu (m),Minimum turning radius,5.67, 5.67
Dung tích bình nhiên liệu (L),Fuel tank capacity,52,52 52 52
Động cơ,Loại động cơ,Động cơ M20A-FXS,Động cơ M20A-FKS Động cơ M20A-FXS Động cơ M20A-FKS
, Dung tích xy-lanh (cc),1987,1987 1987 1987
, Công suất tối đa ((kW)hp@rpm),(112) 150@6000,(128) 172@6600 (112) 150@6000 (128) 172@6600
, Mô men xoắn tối đa (Nm@rpm),188@4400-5200,205@4500-4900 188@4400-5200 205@4500-4900
Chế độ lái,Drive mode,Power/Eco/Normal,Eco/Normal Power/Eco/Normal Eco/Normal
Hệ thống truyền động,Drivetrain,Dẫn động cầu trước/FWD,Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số,Transmission type,Số tự động vô cấp E CVT,Số tự động vô cấp Direct shift CVT Số tự động vô cấp E CVT Số tự động vô cấp Direct shift CVT
Hệ thống treo trước,Suspension Front,Mc Pherson,Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson
Hệ thống treo sau,Suspension Rear,Thanh dầm xoắn,Torsion beam Thanh dầm xoắn Torsion beam
Kích thước lốp,Tire size,225/50R18,215/60R17 225/50R18 215/60R17
Phanh trước/sau,Brake (Front/Rear),Đĩa/Disc,Đĩa/Disc Đĩa/Disc Đĩa/Disc
Hybrid
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm
4755 x 1850 x 1790
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
Khoảng sáng gầm xe (mm)
167
Số chỗ ngồi
7
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.67
Dung tích bình nhiên liệu (L)
52
Loại động cơ
Động cơ M20A-FXS
Dung tích xy-lanh (cc)
1987
Công suất tối đa (kW)hp@rpm
(112) 150@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm@rpm)
188@4400-5200
Chế độ lái
Power/Eco/Normal
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số tự động vô cấp E CVT
Hệ thống treo trước
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Thanh dầm xoắn
Kích thước lốp
225/50R18
Phanh trước/sau
Đĩa/Disc
Xăng
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm
4755 x 1845 x 1790
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
Số chỗ ngồi
8
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
Dung tích bình nhiên liệu (L)
52
Loại động cơ
Động cơ M20A-FKS
Dung tích xy-lanh (cc)
1987
Công suất tối đa (kW)hp@rpm
(128) 172@6600
Mô men xoắn tối đa (Nm@rpm)
205@4500-4900
Chế độ lái
Eco/Normal
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số tự động vô cấp Direct shift CVT
Hệ thống treo trước
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Torsion beam
Kích thước lốp
215/60R17
Phanh trước/sau
Đĩa/Disc

1.5G-CVT

Kích thước (D x R x C) mm4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)4.79
Kết hợp (L/100km)5.87
Trong đô thị (L/100km)7.74
Chất liệu ghếBọc da
Tay láiBọc da
Màn hình cảm ứng9"
Số túi khí6
Số loa7
Cruise Control
Camera lùi + cảm biến sau

1.5E-CVT

Kích thước (D x R x C) mm4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)4.67
Kết hợp (L/100km)5.77
Trong đô thị (L/100km)7.70
Chất liệu ghếBọc da
Tay láiBọc da
Màn hình cảm ứng7"
Số túi khí4
Số loa3
Cruise ControlKhông
Camera lùi + cảm biến sau

1.5E-MT

Kích thước (D x R x C) mm4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)5.08
Kết hợp (L/100km)6.02
Trong đô thị (L/100km)7.62
Chất liệu ghếPVC
Tay láiUrethane
Màn hình cảm ứng7"
Số túi khí4
Số loa3
Cruise ControlKhông
Camera lùi + cảm biến sauKhông

📏 Kích thước & tải trọng

Chiều dài cơ sở: 2.850 mm
Kích thước: 4.755 x 1.850 x 1.790 mm (Hybrid), 4.755 x 1.845 x 1.790 mm (Xăng)
Khoảng sáng gầm xe: 167 mm (Hybrid), 170 mm (Xăng)
Bán kính vòng quay: 5.67 m (Hybrid)
Dung tích bình nhiên liệu: 52 L
Dung tích xy-lanh: 1.987 cc

⚡ Hệ thống truyền động

Động cơ: M20A-FXS (Hybrid), M20A-FKS (Xăng)
Công suất tối đa: 112 kW (Hybrid), 128 kW (Xăng)
Mô men xoắn cực đại: 188 Nm (Hybrid), 205 Nm (Xăng)
Hộp số: E CVT (Hybrid), Direct shift CVT (Xăng)
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 4.92 L/100km (Hybrid), 7.2 L/100km (Xăng)

🚗 Khung gầm & bánh xe

Hệ thống treo trước: Mc Pherson
Hệ thống treo sau: Thanh dầm xoắn (Hybrid), Torsion beam (Xăng)
Phanh: Đĩa thông gió trước/sau
Kích thước la-zăng: 18 inch (Hybrid), 17 inch (Xăng)

🚗 Ngoại thất nổi bật

Đèn pha: LED dạng bóng chiếu
Đèn hậu: LED
Gương chiếu hậu: Chỉnh điện, gập điện
Cửa cốp: Điều chỉnh điện

🛋️ Nội thất & tiện nghi

Số chỗ ngồi: 7 (Hybrid), 8 (Xăng)
Chất liệu ghế: Bọc da
Tay lái: Bọc da
Điều hòa: Tự động
Màn hình cảm ứng: 10.1 inch
Kết nối: USB, AUX

🛡️ An toàn & hỗ trợ lái

Túi khí: 8 (Hybrid), 6 (Xăng)
Hệ thống phanh: ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HAC
Cảnh báo: Lệch làn, tiền va chạm
Camera: 360 độ
Cảm biến: Trước/sau

🎵 Giải trí & kết nối

Hệ thống âm thanh: 6 loa
Kết nối: Bluetooth, USB
Cruise Control: Có
Nút khởi động: Có
Màn hình hiển thị đa thông tin: TFT 7 inch

🔧 Tiện ích khác

Hàng ghế sau: Gập linh hoạt
Cổng sạc: USB trước/sau
Khóa cửa: Từ xa
Lẫy chuyển số: Có

🎯 Ưu Đãi Đặc Biệt - Khuyến mãi đặc biệt trong tháng!

Hỗ trợ báo giá tốt nhất, mua xe trả góp chỉ từ 0.5%/tháng

NHẬN ƯU ĐÃI NGAY

CHỌN MÀU SẮC TOYOTA INNOVA

Toyota Innova
Loading...
Trắng
Trắng
Bạc
Bạc
Đen
Đen
Nâu
Nâu

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ TOYOTA INNOVA

Toyota Innova có mấy phiên bản?

Toyota Innova có 2 phiên bản chính: INNOVA CROSS (Xăng) và INNOVA CROSS HEV (Hybrid) với các trang bị và tính năng khác nhau.

Toyota Innova có mấy chỗ ngồi?

Toyota Innova có 7 chỗ ngồi (phiên bản Hybrid) hoặc 8 chỗ ngồi (phiên bản Xăng), phù hợp cho gia đình lớn và di chuyển đường dài.

Công suất động cơ Toyota Innova là bao nhiêu?

Toyota Innova trang bị động cơ M20A-FKS (Xăng) với công suất 128 kW (172 hp) hoặc động cơ M20A-FXS (Hybrid) với công suất 112 kW (150 hp).

Mức tiêu thụ nhiên liệu Toyota Innova như thế nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 4.92 L/100km (Hybrid), 7.2 L/100km (Xăng). Phiên bản Hybrid tiết kiệm nhiên liệu hơn đáng kể.

Toyota Innova có những màu sắc nào?

Toyota Innova có 4 màu sắc: Trắng, Bạc, Đen và Nâu.

Bảo hành Toyota Innova như thế nào?

Toyota Innova được bảo hành 36 tháng hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước). Bảo hành ắc quy 12 tháng hoặc 20.000 km, ắc quy hybrid 36-60 tháng hoặc 100.000-150.000 km.

Toyota Innova có những công nghệ nào nổi bật?

Innova trang bị màn hình cảm ứng 10.1 inch, camera 360 độ, Cruise Control, cốp điện, điều hòa tự động và nhiều tính năng tiện nghi hiện đại.

Toyota Innova có an toàn không?

Innova được trang bị 6-8 túi khí, PCS, LDA, LTA, camera 360°, cảm biến đỗ xe, ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HAC và các hệ thống an toàn tiên tiến.

Chi phí bảo dưỡng Toyota Innova như thế nào?

Toyota Innova có chi phí bảo dưỡng hợp lý với lịch bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất, sử dụng phụ tùng chính hãng Toyota.

Toyota Innova có hỗ trợ trả góp không?

Có, Toyota Innova hỗ trợ trả góp với lãi suất ưu đãi từ 0.49%/tháng, thời gian cho vay lên đến 96 tháng. Vui lòng liên hệ đại lý để được tư vấn chi tiết.

✨ Đặc quyền Xứng tầm tinh hoa

Trải nghiệm dịch vụ cao cấp dành riêng cho chủ nhân Toyota Innova

🏆

1. Mạng lưới đại lý Toyota toàn quốc

Hơn 80 đại lý và trạm dịch vụ Toyota trên toàn quốc, đảm bảo quý khách luôn được phục vụ kịp thời và chuyên nghiệp cho Innova.

🔧

2. Bảo hành và bảo dưỡng chính hãng

Bảo hành 36 tháng hoặc 100.000 km, bảo dưỡng định kỳ với phụ tùng chính hãng Toyota, đảm bảo độ bền và an toàn tối đa.

💰

3. Hỗ trợ tài chính linh hoạt

Trả góp lãi suất 0.49%/tháng, thời gian cho vay lên đến 96 tháng, thủ tục đơn giản, hỗ trợ vay lên đến 80% giá trị xe.

🚗

4. Thu cũ đổi mới Toyota

Chương trình thu mua xe cũ với giá cao, hỗ trợ khách hàng đổi sang Toyota Innova mới với ưu đãi hấp dẫn.

🌟 Trở thành chủ nhân Toyota Innova ngay hôm nay!

Đăng ký tư vấn để trải nghiệm những đặc quyền dành riêng cho quý khách

ĐĂNG KÝ NGAY ✨

📞 Tư Vấn Viên Chuyên Nghiệp Sẵn Sàng Hỗ Trợ Bạn

Gọi ngay hotline 0931117553 hoặc để lại thông tin để được tư vấn miễn phí 24/7

GỌI TƯ VẤN NGAY
⏰ ƯU ĐÃI KẾT THÚC TRONG: 02:59:45

🎯 ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ TỐT NHẤT

🚙 ĐĂNG KÝ LÁI THỬ MIỄN PHÍ + QUÀ TẶNG