Toyota Wigo Banner
  • 🚗 Thiết kế hatchback thể thao, năng động với đường nét hiện đại.
  • 🏠 Nội thất rộng rãi, tiện nghi cho 5 người.
  • ⚡ Động cơ 1.2L mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.
  • 🛡️ Sở hữu 2 túi khí bảo vệ an toàn.
  • 🔄 Hộp số D-CVT mượt mà, vận hành êm ái.
  • 💰 Giá từ 405.000.000 VNĐ
  • 🔧 Bảo hành 36 tháng hoặc 100.000 km
  • 🇯🇵 Thuộc tập đoàn Toyota - thương hiệu Nhật Bản

BẢNG GIÁ TOYOTA WIGO 2025

🎉 CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI ĐẶC BIỆT TOYOTA WIGO

🎁

Tặng phụ kiện chính hãng

Dán phim cách nhiệt mỹ, lót sàn simili, vè che mưa...

💰

Giảm 50% thuế trước bạ

Tiết kiệm ngay khi mua xe Wigo

💳

Lãi suất 0.49%/tháng

Ưu đãi lãi suất trả góp hấp dẫn

🚗

Liên hệ xe giao ngay đủ màu

Lựa chọn màu sắc đa dạng

🏦

Hỗ trợ vay Ngân hàng lên đến 80%

Thủ tục đơn giản, lãi suất chỉ từ 0.49%/tháng

💵

Đưa trước chỉ từ 111 triệu đồng

Đã bao gồm bảo hiểm phí lăn bánh

🔧

Hỗ trợ đăng ký xe và dịch vụ xe chuyên dụng

Giao xe tận nơi cho Quý khách

🔧

Nhân viên tư vấn lắp đặt phụ kiện chính hãng

Dán film cách nhiệt, Lắp đặt DVD, Camera 360 độ...

🛡️

Tư vấn tham gia bảo hiểm

Bảo dưỡng chính hãng để đảm bảo quyền lợi

🔄

Hổ trợ thu xe đang sử dụng

Đổi xe mới cho Quý khách hàng mua xe

CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH

🏆 Chính Sách Bảo Hành Toyota Wigo

Chế độ bảo hành bắt đầu được tính ngay kể từ thời điểm xe được giao cho chủ xe đầu tiên. Trong vòng 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy thuộc điều kiện nào đến trước, Toyota đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế bất kỳ phụ tùng nào của xe Toyota mới bị hỏng hóc.

  • 🔋 Bảo hành ắc quy: Thời hạn bảo hành cho ắc quy là 12 tháng hoặc 20.000 km tùy điều kiện nào đến trước.
  • 🔋 Bảo hành ắc quy hybrid: Thời hạn bảo hành ắc quy hybrid là 36 - 60 tháng hoặc 100.000 - 150.000 km (tuỳ loại xe), tùy điều kiện nào đến trước.
  • 🛞 Bảo hành lốp: Bảo hành lốp: Được bảo hành theo chế độ riêng của nhà sản xuất lốp.

🚗 Dịch vụ Hậu mãi xuất sắc

  • 🚨 Sửa chữa lưu động (Mobile Service): Cứu hộ 24/7 trong suốt thời gian bảo hành
  • 🔧 Mạng lưới đại lý Toyota toàn quốc: Hơn 80 đại lý và trạm dịch vụ Toyota trên toàn quốc

Ngoại Thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Thân xe

Thân xe

Phần thân xe mạnh mẽ, khỏe khoắn nhờ đường gân nổi chạy dọc từ hông xe đến đuôi xe.

Cụm đèn trước

Cụm đèn trước

Cụm đèn phía trước xe được trang bị toàn bộ bằng hệ thống đèn LED mang lại khả năng chiếu sáng rõ nét, cùng với tính năng đèn chờ dẫn giúp người dùng dễ dàng quan sát khi di chuyển ra khỏi xe vào buổi tối.

Đầu xe

Đầu xe

Cụm lưới tản nhiệt hình thang cỡ lớn mang đường nét cá tính tạo nên vẻ ngoài thể thao đầy ấn tượng.

Tay nắm cửa

Tay nắm cửa

Tay nắm tinh tế với tính năng mở cửa thông minh cùng cảm giác chân thực, mượt mà hơn khi sử dụng.

Vành và lốp xe

Vành và lốp xe

Vành xe hợp kim đa chấu tạo nên thiết kế thể thao cho vẻ ngoài thêm cá tính, thu hút mọi ánh nhìn.

Đuôi xe

Đuôi xe

Đường gân dày ở cản sau kết hợp với cụm đèn hậu sắc và đèn báo phanh trên cao tăng thêm vẻ ngoài cứng cáp. Ngoài ra, tay nắm cửa hậu đặt cao tích hợp tính năng khóa cửa từ phía sau tăng thêm sự thuận tiện khi sử dụng.

Nội Thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Không gian nội thất

Không gian nội thất

Không gian nội thất rộng nhất phân khúc với chiều dài cơ sở 2,525mm cùng khoảng cách giữa hai hàng ghế lên đến 910mm và thể tích khoang hành lý lên tới 261l, có thể tăng lên 276l khi bỏ tấm ngăn.

Ghế lái

Ghế lái

Kiểu dáng hiện đại với chất liệu cao cấp tạo nét thanh lịch, sang trọng cho không gian trong xe.

Tay lái

Tay lái

Vô lăng 3 chấu mang lại cảm giác thể thao, năng động.

Màn hình giải trí trung tâm

Màn hình giải trí trung tâm

Hệ thống giải trí với màn hình 7 inches đặt nổi có kết nối điện thoại thông minh mang đến trải nghiệm sống động.

Khoang lái

Khoang lái

Nội thất hiện đại với thiết kế mô phỏng khoang lái thể thao cùng khu vực điều khiển trung tâm hướng đến người lái mang lại sự tiện lợi và cảm giác hưng phấn khi sử dụng. Đồng thời, những họa tiết trang trí tại các khu vực xung quanh được thiết kế tỉ mỉ tạo nên phong cách hiện đại, cao cấp cho khu vực khoang lái.

Cần số

Cần số

Cần số được thiết kế thẳng hàng hiện đại, đặt ở vị trí cao tạo sự thuận lợi trong quá trình sử dụng.

Hệ thống điều hòa

Hệ thống điều hòa

Hệ thống điều hòa với cụm phím bấm tiện nghi và màn hình LCD giúp cho việc sử dụng trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, chế độ Max Cool giúp làm mát nhanh hơn và giảm thao tác cho người dùng.

Vận Hành

Bán kính vòng quay

Bán kính vòng quay

Bán kính vòng quay nhỏ nhất trong phân khúc cho phép chuyển động linh hoạt trong thành phố.

Động cơ/ Hộp số và vận hành

Động cơ/ Hộp số và vận hành

Động cơ 1.2l mới và hộp số D-CVT mới mang đến trải nghiệm tăng tốc mạnh mẽ nhưng vẫn êm ái, mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.

An Toàn

Hệ thống ổn định thân xe (VSC)

Hệ thống ổn định thân xe (VSC)

Hệ thống tự động giảm công suất động cơ và phanh bánh xe khi phát hiện nguy cơ xe bị trượt, giúp xe vận hành ổn định, đặc biệt khi xe chuyển hướng đột ngột để tránh chướng ngại vật ở tốc độ cao.

Hệ thống hỗ trợ khỏi hành ngang dốc (HAC)

Hệ thống hỗ trợ khỏi hành ngang dốc (HAC)

Hỗ trợ tự động giữ phanh khi người lái nhả chân phanh chuyển sang đạp chân ga lúc khởi hành ngang dốc, ngăn không cho xe bị trôi ngược về phía sau khi khởi hành trên các địa hình nghiêng.

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)

Hệ thống cảnh báo điểm mù giúp người lái phát hiện các phương tiện ở điểm mù khi chuyển làn hoặc lùi xe.

🚗 Đừng Chần Chừ - Nhận Tư Vấn Miễn Phí Ngay Hôm Nay!

Chuyên gia của chúng tôi sẽ tư vấn chi tiết và đưa ra giải pháp tài chính phù hợp nhất cho bạn

NHẬN TƯ VẤN NGAY

THÔNG SỐ KỸ THUẬT NỔI BẬT

Động Cơ

Động cơ xăng 1.2L, công suất 65 kW, mô-men xoắn 113 Nm

🔄

Hộp Số

Hộp số biến thiên vô cấp kép D-CVT, vận hành mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu

Tiêu Thụ Nhiên Liệu

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp 5.20L/100km, tiết kiệm nhiên liệu tối ưu

📏

Kích Thước

Dài x Rộng x Cao: 3760 x 1665 x 1515 mm, chiều dài cơ sở 2525 mm

🛡️

An Toàn

2 túi khí, ABS, EBD, BA, VSC, HAC, TRC, BSM, RCTA

📱

Tiện Nghi

Màn hình cảm ứng 7 inch, điều hòa tự động, kết nối điện thoại thông minh

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TOYOTA WIGO

Thông số
HOT
WIGO G
📏 Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm) 3760 x 1665 x 1515
📐 Chiều dài cơ sở (mm) 2525
⚡ Công suất tối đa (KW) HP/vòng/phút (65) 87/6000
🔄 Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 113/4500
⛽ Ngoài đô thị (L/100km) 4.50
⛽ Kết hợp (L/100km) 5.20
⛽ Trong đô thị (L/100km) 6.50
🛋️ Chất liệu ghế Nỉ
🛞 Tay lái Urethane
📱 Màn hình cảm ứng 7"
🛡️ Số túi khí 2
🔊 Số loa 4
🚗 Cruise Control Không
📷 Camera lùi + cảm biến sau
1.5G-CVT
Kích thước (D x R x C) mm
4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)
106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)
140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)
4.79
Kết hợp (L/100km)
5.87
Trong đô thị (L/100km)
7.74
Chất liệu ghế
Bọc da
Tay lái
Bọc da
Màn hình cảm ứng
9"
Số túi khí
6
Số loa
7
Cruise Control
Camera lùi + cảm biến sau
1.5E-CVT
Kích thước (D x R x C) mm
4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)
106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)
140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)
4.67
Kết hợp (L/100km)
5.77
Trong đô thị (L/100km)
7.70
Chất liệu ghế
Bọc da
Tay lái
Bọc da
Màn hình cảm ứng
7"
Số túi khí
4
Số loa
3
Cruise Control
Không
Camera lùi + cảm biến sau
1.5E-MT
Kích thước (D x R x C) mm
4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)
106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)
140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)
5.08
Kết hợp (L/100km)
6.02
Trong đô thị (L/100km)
7.62
Chất liệu ghế
PVC
Tay lái
Urethane
Màn hình cảm ứng
7"
Số túi khí
4
Số loa
3
Cruise Control
Không
Camera lùi + cảm biến sau
Không

1.5G-CVT

Kích thước (D x R x C) mm4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)4.79
Kết hợp (L/100km)5.87
Trong đô thị (L/100km)7.74
Chất liệu ghếBọc da
Tay láiBọc da
Màn hình cảm ứng9"
Số túi khí6
Số loa7
Cruise Control
Camera lùi + cảm biến sau

1.5E-CVT

Kích thước (D x R x C) mm4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)4.67
Kết hợp (L/100km)5.77
Trong đô thị (L/100km)7.70
Chất liệu ghếBọc da
Tay láiBọc da
Màn hình cảm ứng7"
Số túi khí4
Số loa3
Cruise ControlKhông
Camera lùi + cảm biến sau

1.5E-MT

Kích thước (D x R x C) mm4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm)2550
Công suất tối đa (kW/vòng/phút)106/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)140/4200
Ngoài đô thị (L/100km)5.08
Kết hợp (L/100km)6.02
Trong đô thị (L/100km)7.62
Chất liệu ghếPVC
Tay láiUrethane
Màn hình cảm ứng7"
Số túi khí4
Số loa3
Cruise ControlKhông
Camera lùi + cảm biến sauKhông

📏 Kích thước

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm): 3760 x 1665 x 1515
Chiều dài cơ sở (mm): 2525
Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 4,5
Dung tích bình nhiên liệu (L): 36

⚡ Động cơ

Dung tích xy lanh (cc): 1198
Công suất tối đa (KW) HP/vòng/phút: (65) 87/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 113/4500
Hộp số: Biến thiên vô cấp kép

🚗 Hệ thống treo

Hệ thống treo: Trước - Độc lập Macpherson / Sau - Dầm xoắn
Vành & lốp xe: Hợp kim / 175/65R14
Phanh: Trước - Đĩa / Sau - Tang trống

⛽ Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)

Ngoài đô thị: 4,50
Kết hợp: 5,20
Trong đô thị: 6,50

🚗 Ngoại thất

Cụm đèn trước: LED phản xạ đa hướng
Chế độ đèn chờ dẫn đường: Có
Cụm đèn sau: Bóng thường
Tay nắm cửa: Cùng màu thân xe, tích hợp mở cửa thông minh
Gương chiếu hậu ngoài: Gập / chỉnh điện
Cánh lướt gió phía sau: Có

🛋️ Nội thất và tiện nghi

Tay lái: Chất liệu Urethane, điều chỉnh độ cao
Nút bấm điều khiển tích hợp: Điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay
Khởi động nút bấm: Có
Cụm đồng hồ: Đèn báo chế độ Eco, cảnh báo cửa mở, chức năng báo vị trí cần số
Điều chỉnh ghế lái: Chỉnh tay 6 hướng
Chất liệu ghế: Nỉ cao cấp
Chất liệu điều hòa: Màn hình điện tử
Màn hình giải trí: Màn hình cảm ứng 7 inch
Hỗ trợ đỗ xe: Camera lùi + Cảm biến sau

🛡️ An toàn

Số túi khí: 2
Khóa cửa trung tâm: Cảm biến tốc độ
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS): Có
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA): Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD): Có
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC): Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC): Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC): Có
Cảnh báo điểm mù (BSM): Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA): Có

🎵 Hệ thống âm thanh

Kết nối điện thoại thông minh: Có
Số loa: 4

🎯 Ưu Đãi Đặc Biệt - Khuyến mãi đặc biệt trong tháng!

Hỗ trợ báo giá tốt nhất, mua xe trả góp chỉ từ 0.5%/tháng

NHẬN ƯU ĐÃI NGAY

CHỌN MÀU SẮC TOYOTA WIGO

Toyota Wigo
Loading...
Trắng
Trắng
Bạc
Bạc
Cam
Cam
Đỏ
Đỏ

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ TOYOTA WIGO

Toyota Wigo có mấy phiên bản?

Toyota Wigo có 1 phiên bản chính: Wigo G với trang bị đầy đủ và hiện đại.

Toyota Wigo có mấy chỗ ngồi?

Toyota Wigo có 5 chỗ ngồi, phù hợp cho gia đình nhỏ và di chuyển linh hoạt trong đô thị.

Công suất động cơ Toyota Wigo là bao nhiêu?

Toyota Wigo trang bị động cơ 1.2L với công suất tối đa 65 kW (87 hp) và mô-men xoắn cực đại 113 Nm.

Mức tiêu thụ nhiên liệu Toyota Wigo như thế nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 5.20 L/100km, tiết kiệm nhiên liệu tối ưu cho di chuyển đô thị.

Toyota Wigo có những màu sắc nào?

Toyota Wigo có 4 màu sắc: Trắng, Bạc, Cam và Đỏ.

Bảo hành Toyota Wigo như thế nào?

Toyota Wigo được bảo hành 36 tháng hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước). Bảo hành ắc quy 12 tháng hoặc 20.000 km.

Toyota Wigo có những công nghệ nào nổi bật?

Wigo trang bị màn hình cảm ứng 7 inch, hệ thống âm thanh 4 loa, camera lùi, cảm biến sau và nhiều tính năng tiện nghi hiện đại.

Toyota Wigo có an toàn không?

Wigo được trang bị 2 túi khí, ABS, EBD, BA, VSC, HAC, TRC, BSM, RCTA và các hệ thống an toàn chủ động.

Chi phí bảo dưỡng Toyota Wigo như thế nào?

Toyota Wigo có chi phí bảo dưỡng hợp lý với lịch bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất, sử dụng phụ tùng chính hãng.

Toyota Wigo có hỗ trợ trả góp không?

Có, Toyota Wigo hỗ trợ trả góp với lãi suất ưu đãi từ 0.49%/tháng, thời gian cho vay lên đến 96 tháng. Vui lòng liên hệ đại lý để được tư vấn chi tiết.

✨ Đặc quyền Xứng tầm tinh hoa

Trải nghiệm dịch vụ cao cấp dành riêng cho chủ nhân Toyota Wigo

🏆

1. Mạng lưới đại lý Toyota toàn quốc

Hơn 80 đại lý và trạm dịch vụ Toyota trên toàn quốc, đảm bảo quý khách luôn được phục vụ kịp thời và chuyên nghiệp.

🔧

2. Bảo hành và bảo dưỡng chính hãng

Bảo hành 36 tháng hoặc 100.000 km, bảo dưỡng định kỳ với phụ tùng chính hãng Toyota, đảm bảo độ bền và an toàn tối đa.

💰

3. Hỗ trợ tài chính linh hoạt

Trả góp lãi suất 0.49%/tháng, thời gian cho vay lên đến 96 tháng, thủ tục đơn giản, hỗ trợ vay lên đến 80% giá trị xe.

🚗

4. Thu cũ đổi mới Toyota

Chương trình thu mua xe cũ với giá cao, hỗ trợ khách hàng đổi sang Toyota Wigo mới với ưu đãi hấp dẫn.

🌟 Trở thành chủ nhân Toyota Wigo ngay hôm nay!

Đăng ký tư vấn để trải nghiệm những đặc quyền dành riêng cho quý khách

ĐĂNG KÝ NGAY ✨

📞 Tư Vấn Viên Chuyên Nghiệp Sẵn Sàng Hỗ Trợ Bạn

Gọi ngay hotline 0931117553 hoặc để lại thông tin để được tư vấn miễn phí 24/7

GỌI TƯ VẤN NGAY
⏰ ƯU ĐÃI KẾT THÚC TRONG: 02:59:45

🎯 ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ TỐT NHẤT

🚙 ĐĂNG KÝ LÁI THỬ MIỄN PHÍ + QUÀ TẶNG